23-01-2026
Năng lượng thủy điện: Ưu, nhược điểm và tầm quan trọng
Thủy điện là một trong những nguồn năng lượng tái tạo không thể thiếu trên hành tinh, đóng vai trò trọng yếu trong việc đảm bảo an ninh năng lượng cho mỗi quốc gia. Để tìm hiểu chi tiết hơn về vai trò và ưu, nhược điểm của thủy điện, mời bạn theo dõi bài viết sau của chúng tôi.
Thủy điện là gì?
Thủy điện (hay còn gọi là năng lượng thủy điện, tên tiếng anh là Hydropower) là một dạng năng lượng khai thác sức mạnh chuyển động của dòng nước để tạo ra điện. Đa số năng lượng thủy điện hiện nay có được là do thế năng của nước được tích trữ tại các đập làm quay tuabin và kích hoạt máy phát điện.

Thủy điện là nguồn điện tái tạo lớn nhất thế giới, tạo ra khoảng 15% sản lượng điện toàn cầu và một nửa tổng sản lượng điện của nhóm năng lượng tái tạo. Các chuyên gia đánh giá thủy điện là nền tảng của ngành công nghiệp năng lượng ít cacbon, đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu bằng cách cung cấp điện sạch ở quy mô toàn cầu.
Lịch sử phát triển của thủy điện
Thủy điện là một trong những nguồn năng lượng tái tạo lâu đời nhất trong lịch sử loài người. Từ thời văn minh Hy Lạp cổ đại, con người đã biết tận dụng nguyên lý của dòng chảy để tạo ra bánh xe nước và cối xay nước để xay ngũ cốc. Ngoài ra, việc sử dụng thủy điện để tưới tiêu cũng xuất hiện trong các nền văn minh như Sumer và Babylon. Các nghiên cứu cho thấy, bánh xe nước chính là nền tảng sơ khai của năng lượng thủy điện.
Tuy nhiên, phải đến cuối thế kỷ XIX, thủy điện mới được sử dụng rộng rãi để sản xuất điện. Đặt nền móng cho công nghệ thủy điện ngày nay là nhà khoa học James B. Francis - người phát minh ra tuabin thủy lực hiệu suất cao, hiện cũng là loại tuabin được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy thủy điện.
- 1878: Dự án thủy điện đầu tiên trên thế giới ra đời, chịu trách nhiệm cung cấp điện cho một ngọn đèn duy nhất ở Northumberland, Anh.
- 1882: Nhà máy thủy điện thương mại đầu tiên tại Wisconsin, Hoa Kỳ đi vào hoạt động. Đến năm 1905 đã có hàng trăm nhà máy thủy điện lớn nhỏ hoạt động trên toàn cầu.
- 1936: Đập Hoover hoàn thành trên sông Colorado (Hoa Kỳ). Tại thời điểm ấy, đây là nhà máy thủy điện lớn nhất thế giới và vẫn tiếp tục hoạt động cho đến ngày nay để cung cấp điện cho Arizona, Nevada và California.
- 1984: Dự án siêu đập Tam Hiệp của Trung Quốc được phê duyệt nhưng mãi đến năm 2012, dự án này mới hoàn thành, trở thành nhà máy thủy điện lớn nhất thế giới hiện nay.
- Những năm 2000 - nay: Công nghệ thủy điện ngày càng phát triển mạnh mẽ, trong đó ưu tiên mở rộng hệ thống thủy điện quy mô nhỏ và các công trình thủy điện dòng chảy để hạn chế tác động đến môi trường và hệ sinh thái. Tuy nhiên, việc các công trình siêu đập trong năng lượng thủy điện có được coi là năng lượng tái tạo hay không vẫn đang là câu hỏi gây tranh cãi trong giới chuyên gia.
Năng lượng thủy điện hoạt động như thế nào?
Nguyên lý hoạt động cơ bản của thủy điện liên quan đến việc khai thác thế năng hấp dẫn vốn có trong độ cao của nước giữa 2 điểm khác nhau, sau đó chuyển thành động năng - cơ năng và cuối cùng là điện năng.

Quá trình này diễn ra như sau:
- Do vị trí chênh lệch so với bề mặt Trái Đất nên nước chảy xuống dốc sở hữu thế năng hấp dẫn lớn. Thế năng này sẽ được chuyển hóa thành động năng khi nước tăng tốc trong quá trình chảy xuống dưới.
- Để quản lý được dòng chảy của nước, các công trình hoặc các đập chuyển hướng được xây dựng, chịu trách nhiệm hạn chế dòng chảy để năng lượng tiềm ẩn trong nước có thể được giải phóng một cách có kiểm soát.
- Một ống dẫn nước (công nghệ penstock) được sử dụng để dẫn dòng nước qua tuabin, tại đó động năng được chuyển trực tiếp thành chuyển động quay, khiến cánh tuabin quay. Năng lượng cơ học sau đó được truyền đến máy phát điện, nơi nguyên lý cảm ứng điện từ cho phép chuyển đổi thành năng lượng điện.
- Điện năng tạo ra từ thủy điện được hòa lưới và truyền tải đến người tiêu dùng cuối thông qua lưới điện truyền tải. Đáng chú ý, hiệu suất chuyển đổi của các nhà máy thủy điện lên đến 85-90%, tức là chỉ có một phần rất nhỏ tổn thất hiệu suất xảy ra trong quá trình tải mạch thủy lực và ma sát của cụm thủy điện (tuabin). Chưa kể, nước sau khi rời khỏi hệ thống thủy điện sẽ được xả ra hạ lưu sông mà không gây hại cho môi trường hay phát thải khí carbon.
Tầm quan trọng của thủy điện

So với năng lượng mặt trời và năng lượng gió, thủy điện có tính ổn định hơn, ít phụ thuộc vào điều kiện thời tiết hơn, thậm chí có thể sản xuất điện liên tục cả ngày lẫn đêm, tại bất kỳ khu vực nào có dòng chảy của nước.
Đảm bảo an ninh năng lượng
Thủy điện hiện là mô hình khai thác năng lượng tái tạo phổ biến tại 160 quốc gia trên toàn thế giới, với tổng công suất vượt quá 1.075GW, bao gồm 600GW từ thủy điện tích năng và 475GW từ dự án thông thường. Vào năm 2024, công suất thủy điện toàn cầu tăng 24,6 GW, bao gồm 16,2 GW thủy điện truyền thống và 8,4 GW thủy điện tích năng.
Trong đó, Trung Quốc tiếp tục thống trị mảng năng lượng này với 14,4 GW công suất được bổ sung trong năm 2024. Châu Phi là khu vực có tốc độ phát triển thủy điện nhanh nhất, có đến 4,5 GW công suất được sản xuất vào năm 2024, gấp đôi so với 3 năm trước. Cũng trong năm này, thủy điện chiếm 29,9 % tổng sản lượng điện tái tạo của EU, ghi nhận sản lượng đạt mức cao nhất trong thập kỷ (680 TWh).
Giải pháp hạn chế biến đổi khí hậu
Để làm chậm quá trình biến đổi khí hậu toàn cầu, năng lượng không tái tạo nên dần được thay thế bằng năng lượng tái tạo. Thủy điện chính là một trong những nguồn năng lượng tái tạo hiệu quả nhất hiện nay.
Quá trình sản xuất điện của các nhà máy thủy điện không thải ra các khí độc hại như SO2, NO2 hoặc chỉ có một lượng rất nhỏ các khí CO2 và metan được giải phóng. Do đó thủy điện không tác động tiêu cực đến khí hậu hay trở thành nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. Hơn nữa, trong bối cảnh thời tiết ngày càng khắc nghiệt và cực đoan, các hồ chứa nước của thủy điện giúp kiểm soát dòng chảy của nước, giảm nguy cơ lũ lụt ở hạ nguồn.
Ổn định giá điện quốc gia
Trên thị trường, giá điện được xác định dựa trên 2 yếu tố cung và cầu. Điều này đồng nghĩa với việc, điều kiện thời tiết, bất ổn địa chính trị, khủng hoảng về nhiên liệu hóa thạch… đều có thể ảnh hưởng đến sản lượng điện, gián tiếp tác động đến giá điện tại mỗi quốc gia.
Điểm ưu việt của thủy điện là có thể kiểm soát được phần lớn các yếu tố trên. Thủy điện ít phụ thuộc vào yếu tố thời tiết, không lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cũng ít ảnh hưởng bởi bất ổn địa chính trị. Do đó, thủy điện có thể được dự trữ trong thời kỳ nhu cầu năng lượng cao, khả năng tiếp cận các nguồn năng lượng khác thấp, góp phần ổn định giá điện quốc gia và tăng cường an ninh năng lượng.
Lưu trữ năng lượng
Thủy điện đóng vai trò then chốt trong việc lưu trữ năng lượng, nhờ khả năng chuyển đổi các hồ chứa thành hệ thống pin năng lượng khổng lồ. Hệ thống lưu trữ này được sử dụng khi các nguồn năng lượng tái tạo khác như năng lượng mặt trời và năng lượng gió không khả dụng, qua đó đảm bảo năng lượng tái tạo không bị "tẩy xanh" bằng cách hạn chế việc lưu trữ điện không tái tạo.
Ưu, nhược điểm của thủy điện
Thủy điện là nguồn năng lượng tin cậy với nhiều lợi ích, đặc biệt là trong việc tạo ra điện.
Ưu điểm
- Tái tạo và bền vững: Thủy điện dựa vào chuyển động của nước để tạo ra điện nên không phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cũng không tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Hơn nữa, nước là nguồn tài nguyên không bao giờ cạn kiệt trên Trái Đất nên hệ thống thủy điện có khả năng khai thác lâu dài, miễn là dòng nước được duy trì.
- Lượng khí thải nhà kính thấp: So với sản xuất điện từ than, dầu, nhà máy thủy điện chỉ thải ra lượng CO2 và metan rất nhỏ, không gây ô nhiễm môi trường.
- Khả năng sản xuất điện ổn định: Thủy điện có thể khai thác ở bất kỳ khu vực nào có dòng nước chuyển động, không nhất thiết phải là những con sông lớn hay hồ rộng. Đặc biệt, nhờ hồ chứa, thủy điện điều chỉnh được lượng điện sản xuất theo nhu cầu nên đây là nguồn năng lượng có tính ổn định bậc nhất trong số các nguồn năng lượng tái tạo.
- Chi phí LCOE rẻ: Báo cáo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA) cho biết, chi phí LCOE (chi phí trọn đời để sản xuất và duy trì một nhà máy chia cho tổng lượng điện tạo ra) của thủy điện là 64,27 USD/mWh. Con số này thấp hơn so với điện than, điện hạt nhân, điện sinh khối và chưa bằng 1 nửa điện gió ngoài khơi.
- Tuổi thọ cao: Tuổi thọ trung bình của các đập thủy điện, nhà máy thủy điện kéo dài từ 50 - 100 năm hoặc hơn, khiến năng lượng thủy điện trở thành khoản đầu tư vững chắc cho cơ sở hạ tầng năng lượng. Điển hình như đập Hoover (Hoa Kỳ) đã được xây dựng từ năm 1936 và vẫn hoạt động cho đến ngày nay.
- Tiết kiệm chi phí: Thủy điện tận dụng được nguồn nguyên liệu miễn phí và vô hạn là sức nước. Hơn nữa, chi phí vận hành và bảo trì tại các nhà máy cũng rất thấp.
- Tạo việc làm: Theo báo cáo của Tổ chức Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA) vào năm 2022, có đến gần 2,5 triệu lao động toàn cầu đang làm việc trong ngành công nghiệp thủy điện.
- Ứng dụng đa dạng: Ngoài chức năng chính là tạo ra điện, các nhà máy thủy điện còn có khả năng điều tiết dòng nước, kiểm soát lũ lụt và cung cấp nước cho nhu cầu tưới tiêu và sinh hoạt. Kiểm soát lũ cũng là mục đích ra đời của đập Tam Hiệp ở Trung Quốc sau khi trận lụt kinh hoàng năm 1931 đã khiến hàng triệu người bị ảnh hưởng.
- Hiệu suất chuyển đổi cao: Trong số các nguồn năng lượng tái tạo, thủy điện có hiệu suất chuyển đổi năng lượng sang điện cao nhất, chiếm đến 85 - 90%.
- Tăng cường phát triển công nghệ: Thủy điện phát triển thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, không chỉ nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi mà còn đẩy mạnh công nghệ bảo vệ môi trường, giảm thiểu tối đa tác động của thủy điện đến hệ sinh thái.
Nhược điểm
- Tác động đến môi trường và hệ sinh thái: Một số văn bản pháp luật của EU đề cập đến tác động môi trường của thủy điện, bao gồm ảnh hưởng đến động vật hoang dã (nhất là các loài thủy sinh) và hình thái sông, gây ra sự phân mảnh hệ thống sông, làm mất đi các hệ sinh thái tự nhiên. Tác động này có sự thay đổi tùy thuộc vào quy mô của nhà máy thủy điện.
- Tác động đến cộng đồng: Xây dựng hệ thống thủy điện lớn buộc cư dân sống ở vùng hạ lưu hoặc khu vực xung quanh phải di cư, gây khó khăn trong việc thích nghi với nơi ở mới, tìm kiếm kế sinh nhai mới.
- Phát thải khí nhà kính: Các dự án thủy điện có phạm vi phát thải khí nhà kính (GHG) rất đa dạng, từ mức thấp nhất là 1 gCO2e/kWh đến mức cao nhất là 2.200 gCO2e/kWh, tùy thuộc vào loại dự án. Thế nên trên thực tế, thủy điện ở quy mô lớn vẫn sẽ tác động đến biến đổi khí hậu toàn cầu, dù chỉ ở mức độ nhỏ.
- Chi phí xây dựng cao: Việc xây dựng đập và nhà máy thủy điện đòi hỏi chi phí đầu tư không hề nhỏ. Nếu nhà máy thủy điện không thuận lợi kết nối với lưới điện quốc gia, các nhà đầu tư sẽ phải chịu thêm chi phí cho đường dây truyền tải. Báo cáo của Thị trường Thủy điện Hoa Kỳ năm 2021 cho hay, chi phí xây dựng trung bình của nhà máy thủy điện rơi vào khoảng 4.000 đến 5.000 đô la mỗi kW.
- Phụ thuộc vào nguồn nước: Tuy thủy điện có hệ thống hồ lưu trữ nhưng trong điều kiện hạn hán liên tục, các nhà máy thủy điện cũng đứng trước nguy cơ không đủ năng lượng để sản xuất điện. Tháng 8/2021, đập Oroville thuộc một trong những nhà máy thủy điện lớn nhất ở California đã phải đóng cửa do hạn hán kéo dài.
- Rủi ro khi có thiên tai: Thủy điện có chức năng điều tiết, kiểm soát lũ nhưng khi đập thủy điện đột ngột xả lũ, các khu vực hạ lưu có nguy cơ ngập lụt. Trường hợp xảy ra động đất, thiên tai, đập có thể bị vỡ và hậu quả từ vỡ đập thủy điện sẽ rất khó lường.
Các loại hình năng lượng thủy điện
Hiện nay có 4 loại hình năng lượng thủy điện chính là: thủy điện dòng chảy, thủy điện tích trữ, thủy điện tích năng và thủy điện ngoài khơi.

Thủy điện dòng chảy (thủy điện chuyển hướng)
Các nhà máy thủy điện không có hồ chứa thường được xếp vào nhóm thủy điện dòng chảy. Hệ thống này không lưu trữ nước mà sử dụng công nghệ chuyển dòng qua kênh đào hoặc đường ống dẫn nước vào tuabin để tạo ra điện. Với đặc điểm như vậy, địa điểm lý tưởng để xây dựng các nhà máy thủy điện dòng chảy là ở vùng núi để tận dụng độ dốc tự nhiên của sông, suối trong việc tạo ra dòng chảy mạnh làm tăng tốc độ của tuabin nước.

Thủy điện dòng chảy thường để lại dấu chân carbon (dấu chân môi trường) ít hơn so với hệ thống siêu đập, cũng như ít tác động đến hệ sinh thái tự nhiên. Tuy nhiên, do quy mô nhỏ hơn nên sản lượng điện của các nhà máy này cũng thấp hơn. Hơn nữa, thủy điện dòng chảy phụ thuộc vào dòng chảy của sông nên sản lượng sẽ biến động mạnh mẽ theo mùa.
Thủy điện tích trữ (thủy điện hồ chứa)
Đây là loại hình phát điện phổ biến nhất của các nhà máy thủy điện hiện nay. Thủy điện hồ chứa thường tích hợp nhà máy phát điện với các hồ chứa hoặc đập lớn, để tích trữ và xả nước theo nhu cầu qua các tuabin.

Loại hình thủy điện này phù hợp để sản xuất điện ở quy mô lớn với ưu điểm vượt trội là khả năng hoạt động độc lập với dòng chảy thủy văn và có thể kiểm soát lượng điện sản xuất theo tháng, theo năm. Thế nhưng, việc xây dựng hồ chứa càng lớn càng có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường và hệ sinh thái, đồng thời để lại dấu chân carbon rõ rệt.
Thủy điện tích năng
Thủy điện tích năng khai thác nước tuần hoàn giữa hồ chứa trên và dưới qua hệ thống máy bơm. Thời điểm nhu cầu điện thấp, nhà máy thủy điện lấy nước ở vị trí thấp hơn lên vị trí cao hơn và xả nước trở lại hồ chứa để phát điện vào thời điểm nhu cầu điện cao.

Nói cách khác, thủy điện tích năng có chức năng tương tự cục pin - lưu trữ năng lượng tạo ra từ các nguồn tái tạo khác (gió, mặt trời) để sử dụng ở thời điểm cần thiết. Nhờ đó, thủy điện tích năng có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng tăng đột biến hoặc bù đắp năng lượng khi các nguồn tái tạo khác thiếu tính khả dụng. Đây cũng là hình thức khai thác thủy điện chính trong lưới điện Hoa Kỳ ngày nay.
Thủy điện ngoài khơi (năng lượng thủy triều)
Trong khi các nhà máy thủy điện thông thường tận dụng dòng chảy của sông, suối từ cao xuống thấp để quay tuabin thì năng lượng thủy triều lại dựa vào dòng chảy thủy triều lên xuống hoặc sức mạnh của sóng để tạo ra điện từ nước biển.

Các nhà máy thủy điện dạng này chủ yếu được xây dựng ở vùng ven biển. Khi thủy triều lên, nước sẽ được tích tụ trong một hoặc nhiều hồ chứa. Khi thủy triều xuống, nước trong hồ chứa được xả để vận hành tuabin thủy lực và máy phát điện. Điển hình như nhà máy Rance Tidal Power Station của Pháp đã vận hành từ năm 1966, cung cấp khoảng 240 MW điện.
Thủy điện có phải năng lượng tái tạo?

Thủy điện sử dụng năng lượng sạch, có tính chất tái tạo vô hạn là nước - điều này không phải tranh cãi. Quá trình sản xuất điện từ thủy điện cũng không cần đến nhiên liệu hóa thạch nên không gây phát thải khí nhà kính hay làm ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, không ít chuyên gia cho rằng, không nên xếp thủy điện vào nhóm năng lượng xanh hay các nhà máy thủy điện quy mô lớn, đặc biệt là các siêu đập vào nhóm năng lượng tái tạo do những tác động đến môi trường và hệ sinh thái.
Ảnh hưởng đến động vật hoang dã
Việc xây đập nước chắn sông, chắn cửa biển có thể làm thay đổi nhiệt độ, thành phần hóa học và lượng phù sa trong nước. Những thay đổi này ảnh hưởng lớn đến hệ động thực vật của sông hoặc đại dương, làm mất môi trường sống của một số loài thủy sinh và ảnh hưởng đến mô hình di cư của các loài cá, đặc biệt là cá hồi dọc bờ biển Đại Tây Dương và Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.
Để giảm thiểu tác động, các chuyên gia đã nghiên cứu và cho xây dựng các “thang cá” hay đường cá di chuyển. Tuy nhiên, các tuabin nước vẫn có khả năng bẫy và làm chết cá.
Dấu chân carbon
Nhà máy thủy điện sử dụng nguyên liệu sạch nhưng vật liệu xây dựng là bê tông và thép lại đòi hỏi rất nhiều năng lượng để sản xuất. Điều đó có nghĩa là, trước khi tạo ra được năng lượng, thủy điện đã thải ra rất nhiều carbon. Có điều, nguồn điện sạch do thủy điện tạo ra trong thời gian dài có thể bù đắp được lượng khí thải từ quá trình xây dựng.
Đáng lo ngại nhất là dấu chân carbon của nhà máy thủy điện không chỉ đến từ vật liệu xây dựng mà còn đến từ xác thực vật bị chôn vùi trong các hồ chứa, sản sinh ra một lượng lớn khí methane và carbon dioxide. Theo báo cáo của Ủy ban Đập nước Thế giới (WCD), các nhà máy thủy điện chất lượng kém thậm chí còn thải ra khí nhà kính trong suốt vòng đời nhiều hơn cả nhà máy nhiệt điện thông thường.
Ngoài ra, việc xây dựng các siêu đập như Tam Hiệp ở Trung Quốc, Clyde ở New Zealand có thể khiến hàng ngàn người phải thay đổi chỗ ở, đồng nghĩa với việc phải thay đổi văn hóa và tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Siêu đập cũng gây nguy cơ làm thay đổi dòng nước tự nhiên, ví dụ thủy điện An Khê - Kanak làm đổi dòng sông Ba gây ra thảm họa khô hạn nghiêm trọng cho vùng hạ lưu ở 2 tỉnh Gia Lai, Phú Yên và đến nay vẫn bị coi là “công trình sai lầm thế kỷ”.
Để hạn chế tác động tiêu cực của thủy điện, các chuyên gia khuyến cáo nên ưu tiên mở rộng hệ thống thủy điện nhỏ (công suất dưới 50MW) thay vì các siêu đập, đồng thời nghiên cứu và ứng dụng các tuabin nước thân thiện hơn với cá.
Thực trạng phát triển thủy điện ở Việt Nam
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới điển hình, với lượng mưa trung bình năm từ 1.800 đến 2.000 mm, đi kèm là 3.450 hệ thống sông ngòi lớn nhỏ dày đặc, trong đó có 2 hệ thống sông lớn nhất là sông Hồng ở Bắc Bộ và sông Cửu Long ở Nam Bộ. Ngoài ra, nước ta còn có địa hình chênh lệch từ Bắc vào Nam với bờ biển dài hơn 3.400km, tạo nên tiềm năng khai thác thủy điện đáng kể.
Trên lý thuyết, công suất thủy điện ở Việt Nam có thể khai thác ở mức 35.000 MW, tập trung 60% ở miền Bắc, 27% ở miền Trung và 13% ở miền Nam. Tuy nhiên thực tế, năng lượng thủy điện ở nước ta có thể vượt mức ước tính từ 30.000 MW đến 38.000 MW.
Tính đến năm 2023, tổng công suất thủy điện lắp đặt ở Việt Nam là 21.400 MW, chiếm 30% tổng công suất hệ thống điện quốc gia, trong đó, thủy điện truyền thống chiếm 60%, 40% còn lại đến từ thủy điện tích năng.

Theo Quy hoạch điện VIII, đến năm 2030, Việt Nam sẽ mở rộng thêm 10.000 MW thủy điện, nâng tổng công suất lắp đặt lên 31.400 MW. Riêng giai đoạn 2031 - 2035, sẽ có 11.000 MW thủy điện được xây dựng thêm.
Câu hỏi thường gặp về thủy điện
Câu hỏi 1: Nhà máy thủy điện lớn nhất thế giới nằm ở đâu?
Trả lời: Siêu đập Tam Hiệp - Trung Quốc là dự án thủy điện lớn nhất thế giới với chiều dài 2.335m và chiều cao 185m. Đập Tam Hiệp nằm trên sông Dương Tử, hoàn thành vào năm 2012 với tổng công suất 22,5 GW, tương ứng, Trung Quốc cũng là quốc gia sản xuất thủy điện lớn nhất thế giới với 356.000 MW công suất lắp đặt.
Câu hỏi 2: Thủy điện hay năng lượng mặt trời - gió hiệu quả hơn?
Trả lời: Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù thủy điện hiện chiếm tỷ trọng lớn trong sản lượng điện toàn cầu nhưng khi công nghệ năng lượng mới ngày càng rẻ hơn và dễ sử dụng hơn, vai trò của thủy điện sẽ bị giảm dần và chuyển sang một nguồn năng lượng thật sự tái tạo, ít ảnh hưởng đến hệ sinh thái và cũng ít gây ra tranh cãi về dấu chân carbon.
Câu hỏi 3: Nhà máy thủy điện lớn nhất ở Việt Nam là nhà máy nào?
Trả lời: Thủy điện Sơn La là nhà máy thủy điện lớn nhất Việt Nam và cũng lớn nhất Đông Nam Á với công suất lắp máy là 2.400 MW.