Công tắc cách ly: Cấu tạo, ứng dụng và cách phân biệt với cầu dao điện

BTB Electric

BTB Electric

“Điện áp lạc” là một trong những nguy cơ gây giật điện cho các kỹ thuật viên khi thao tác với điện, ngay cả trong trường hợp đã ngắt cầu dao. Công tắc cách ly được thiết kế để đảm bảo không có bất kỳ dòng điện nào chạy qua dây dẫn, thiết bị trong suốt quá trình sửa chữa, bảo dưỡng. Để tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của công tắc cách ly, bạn hãy theo dõi bài viết sau đây. 

Công tắc cách ly là gì?

Công tắc cách ly (hay còn gọi là công tắc ngắt mạch, tên tiếng Anh là Isolator Switch) là khí cụ chuyển mạch cơ khí được dùng để cách ly một phần mạch điện ra khỏi nguồn chính mà không làm gián đoạn nguồn điện của các phần còn lại, giúp cô lập nhanh chóng phần thiết bị hoặc hệ thống cần bảo trì, sửa chữa, đồng thời đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên trước nguy cơ bị điện giật, bỏng điện bằng cách tạo ra sự ngắt mạch có thể nhìn thấy được. 

cong tac cach ly la gi 1

Trong hệ thống điện, công tắc cách ly không được thiết kế để đóng cắt dòng điện tải, dập tắt hồ quang hay cung cấp các chức năng bảo vệ trước sự cố điện. Khí cụ này chỉ hoạt động khi mạch điện đã bị ngắt với mục đích chính là bảo vệ người vận hành và thiết bị. 

Công tắc cách ly thường được lắp đặt gần cầu dao, đồng hồ đo điện, tại các bảng phân phối điện hoặc điểm đấu nối điện vào tòa nhà, để cho phép cách ly các mạch điện cụ thể. 

Ngoài ra, thiết bị này còn được trang bị cơ chế khóa để ngăn chặn hoạt động vô tình và đảm bảo mạch điện luôn được cách ly cho đến khi được kết nối lại có chủ đích. Vì vậy, chỉ có những kỹ sư có chuyên môn mới được phép vận hành theo đúng quy trình khóa/gắn thẻ tiêu chuẩn. 

Chức năng chính của công tắc cách ly

ung dung cong tac cach ly 1

Công tắc cách ly đảm nhận các chức năng chính gồm:

  • Cách ly an toàn: Ngay cả khi cầu dao đã tắt, vẫn còn một lượng điện dư sót lại trong dây dẫn. Thiết bị này tạo ra rào cản vật lý giữa mạch điện và nguồn điện, đảm bảo không có bất kỳ “điện áp lạc” nào trong quá trình bảo trì, sửa chữa của các kỹ sư điện, từ đó hạn chế tối đa các nguy cơ gây tai nạn điện. 
  • Cung cấp tín hiệu trực quan cho kỹ sư điện: Hầu hết công tắc cách ly đều có đèn báo bật/tắt rõ ràng, cung cấp tín hiệu trực quan về trạng thái ngắt mạch của dòng điện, cho phép nhân viên bảo trì xác nhận tình trạng của nguồn trước khi tiến hành công tác sửa chữa hoặc bảo dưỡng. 
  • Khả năng chuyển mạch: Công tắc cách ly có khả năng đóng ngắt kết nối điện trong điều kiện không tải hoặc tải nhẹ, tuy nhiên do không có cơ chế dập tắt hồ quang điện nên công tắc này thường được sử dụng cùng các thiết bị đóng ngắt khác để tăng cường khả năng bảo vệ tổng thể cho mạch điện. 
  • Bảo vệ thiết bị: Công tắc ngắt mạch có thể kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện bằng cách ngăn chặn hiện tượng tăng áp đột ngột, đồng thời cải thiện độ an toàn của máy móc trước các cú sốc điện ngoài ý muốn. 
  • Ngắt kết nối khẩn cấp: Trong một số trường hợp, công tắc cách ly được sử dụng như một công tắc khẩn cấp khi hệ thống gặp sự cố nhờ khả năng hoạt động đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện bất lợi như thời gian dài hệ thống điện không hoạt động. 

Cấu tạo của công tắc cách ly

cau tao cong tac cach ly 1

Công tắc cách ly có cấu tạo khá đơn giản với các thành phần chính: 

  • Tiếp điểm: Bộ phận quan trọng nhất của công tắc cách ly, thực hiện nhiệm vụ kết nối hoặc ngắt mạch điện. Có 2 loại tiếp điểm chính là tiếp điểm tĩnh (cố định trong thân công tắc) và tiếp điểm động (có khả năng di chuyển để tiếp xúc hoặc tách rời tiếp điểm tĩnh). Khi công tắc ở trạng thái đóng, 2 tiếp điểm này tiếp xúc với nhau, cho phép dòng điện đi qua. Ở trạng thái mở, tiếp điểm tĩnh và động tách rời, mạch điện bị ngắt hoàn toàn. 
  • Cần gạt/ tay quay: Bộ phận điều khiển hoạt động của công tắc, thường có 2 dạng phổ biến là tay gạt hoặc tay quay dạng xoay. Một số loại cao cấp còn có thêm khóa để tránh thao tác vô tình. 
  • Bộ phận truyền động: Hệ thống lò xo, bản lề hoặc khớp nối giúp thao tác chuyển động từ tay gạt đến tiếp điểm được trơn tru. Công tắc cách ly hỗ trợ 2 cơ chế vận hành là thủ công (dùng tay di chuyển cần gạt, tay quay) hoặc tự động (qua hệ thống điện hoặc cơ khí). 
  • Vỏ bảo vệ: Được làm từ vật liệu cao cấp, để bảo vệ các thành phần quan trọng bên trong của công tắc, đồng thời cách điện an toàn với người vận hành. 

Nguyên lý hoạt động của công tắc cách ly

Tương tự cấu tạo, nguyên lý hoạt động của công tắc cách ly cũng khá đơn giản, dựa trên sự đóng mở của các tiếp điểm để cho phép hoặc ngăn chặn dòng điện chạy qua. 

  • Trạng thái đóng: Tiếp điểm động của công tắc sẽ tiếp xúc với tiếp điểm tĩnh, tạo ra đường dẫn điện liền mạch, cho phép dòng điện đi qua. 
  • Trạng thái mở: Tiếp điểm động dưới sự tác động của bộ phận truyền động sẽ tách khỏi tiếp điểm tĩnh, tạo ra khoảng hở vật lý ngăn dòng điện chạy qua. Khoảng hở này phải đảm bảo khoảng cách an toàn tối thiểu dựa trên điện áp định mức. 

cau tao cong tac cach ly

Đa phần công tắc cách ly được vận hành thủ công để đảm bảo kỹ thuật viên nắm bắt được tình trạng của mạch điện trước khi tiến hành công tác sửa chữa, bảo trì. 

Ngoài ra, do không có chức năng dập tắt hồ quang, công tắc cách ly chỉ có thể mở mạch khi không có tải. Quy trình vận hành tiêu chuẩn thường là: ngắt mạch điện bằng cầu dao, sau đó thao tác với công tắc cách ly. 

Trong hệ thống điện 3 pha, công tắc cách ly 3 cực có khả năng ngắt đồng thời tất cả các dây dẫn pha, riêng công tắc 4 cực còn ngắt được cả dây trung tính, đảm bảo cách ly hoàn toàn mạch điện phía hạ lưu.

Ứng dụng của công tắc cách ly

Công tắc cách ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều môi trường khác nhau, từ công nghiệp nặng đến thương mại và dân dụng. 

ung dung cong tac cach ly

Ứng dụng công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, công tắc cách ly đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo trì, sửa chữa máy móc, thiết bị hạng nặng, đảm bảo thao tác của kỹ thuật viên với thiết bị không có nguy cơ bị cấp điện ngoài ý muốn. 

Thường trong các nhà máy sản xuất, công tắc cách ly được lắp đặt trên các mạch cấp điện cho máy móc cao áp. Trước khi tiến hành bảo trì, kỹ thuật viên sẽ vận hành công tắc để ngắt hoàn toàn nguồn điện ra khỏi thiết bị, giúp ngăn ngừa các tai nạn điện và hư hỏng cho thiết bị. 

Ứng dụng dân dụng

Trong môi trường dân dụng, công tắc cách ly được sử dụng để cách ly nguồn điện trong các mạch điện hoặc thiết bị cụ thể. Ví dụ: ngắt kết nối với điều hòa không khí hoặc bình nước nóng để bảo dưỡng. 

Các công tắc này thường lắp đặt trong bảng điện gia đình để thuận tiện cho việc cách ly mạch điện cho thiết bị chiếu sáng, gia dụng hoặc các hệ thống khác. Bằng cách cung cấp phương tiện ngắt nguồn điện đơn giản và rõ ràng, công tắc cách ly giúp hoạt động bảo trì, sửa chữa điện dân dụng diễn ra an toàn, giảm nguy cơ giật điện. 

Ứng dụng thương mại

Trong các tòa nhà và khu phức hợp thương mại, công tắc cách ly được dùng để quản lý việc phân phối điện và đảm bảo an toàn mà không làm gián đoạn toàn bộ nguồn cấp, nhất là trong trường hợp bảo trì định kỳ hoặc trường hợp khẩn cấp. 

Thông thường, các công tắc này sẽ được lắp trên các mạch cấp điện cho hệ thống HVAC, hệ thống chiếu sáng, thang máy hoặc điện dự phòng. 

Hệ thống năng lượng mặt trời

Trong các hệ thống điện mặt trời (hoặc điện gió), công tắc cách ly là thiết bị thiết yếu để ngắt kết nối của các tấm pin mặt trời hoặc bộ biến tần khỏi lưới điện, ngăn ngừa hiện tượng cấp điện ngược trong quá trình sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng. 

Cách phân loại công tắc cách ly

Công tắc cách ly được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. 

Theo thiết kế

  • Loại có vỏ bảo vệ: Loại này được trang bị lớp vỏ bọc bên ngoài, thuận tiện lắp đặt độc lập cạnh thiết bị hoặc hệ thống cần cách ly. 
  • Loại không có vỏ hộp: Loại này thường được lắp đặt trên bảng điện, bên trong tủ điện phân phối. 

Theo số pha

  • Công tắc cách ly 1 pha: Phổ biến trong hệ thống điện dân dụng hoặc ứng dụng điện áp thấp với thiết kế đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp lắp đặt trong các bảng điều khiển, tủ điện loại nhỏ để cách ly mạch điện riêng lẻ hoặc thiết bị không có thiết kế chuyển mạch phức tạp.
  • Công tắc cách ly 3 pha: Loại tiêu chuẩn trong hệ thống điện công nghiệp hoặc khu vực có thiết bị tải cao. Công tắc loại này phải đảm bảo đóng cắt đồng bộ được cả 3 pha. 

Bên cạnh đó, một số công tắc cách ly còn có cấu hình 1P+N hoặc 3P+N, trong đó dây trung tính được chuyển mạch cùng với dây pha. Thiết kế này đặc biệt quan trọng đối với hệ thống mà dây trung tính có thể mang điện hoặc khi có yêu cầu phải cách ly toàn bộ dây pha và dây trung tính trong hệ thống điện 3 dây 4 pha. 

Theo cơ cấu điều khiển

  • Công tắc cách ly thủ công: Được vận hành bằng tay và cần thao tác vật lý (sử dụng tay quay hoặc cần gạt) để đóng mở tiếp điểm, thường dùng trong hệ thống điện dân dụng và thương mại. 

nguyen ly cong tac cach ly

  • Công tắc cách ly tự động: Có thể tự động hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người. Loại này thường xuất hiện trong các hệ thống điện phức tạp - nơi mà việc cách ly điện được yêu cầu bởi các điều kiện cụ thể, ví dụ như báo động khẩn cấp. 

Trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ việc cách ly điện, công tắc cách ly bằng chìa khóa sẽ được sử dụng để bổ sung thêm một lớp bảo mật ngăn chặn truy cập trái phép, đảm bảo rằng chỉ có người được ủy quyền mới có thể đóng/mở mạch điện. 

Theo mức điện áp

  • Công tắc cách ly hạ thế: Sử dụng trong các ứng dụng dân dụng và thương mại, hoạt động ở điện áp dưới 1000V. 
  • Công tắc cách ly trung thế: Dùng cho các nhà máy, tòa nhà, hệ thống điện công nghiệp quy mô vừa và nhỏ, với mức điện áp từ 1 - 35kV. 
  • Công tắc cách ly cao thế: Hoạt động ở mức điện áp cao trên 35kV, thường lắp đặt ở trạm biến áp hoặc đường dây truyền tải. Công tắc loại này có thiết kế đặc biệt để hoạt động ổn định ở điều kiện môi trường khắc nghiệt. 

Theo tính chất dòng điện

  • Công tắc cách ly AC: Được thiết kế cho các mạch điện xoay chiều, phù hợp với nhiều cấp điện áp khác nhau, sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dân dụng, công nghiệp, thương mại và có khả năng dập tắt hồ quang trong quá trình ngắt mạch.
  • Công tắc cách ly DC: Chế tạo cho mạch điện một chiều, yêu cầu cơ chế dập hồ quang phức tạp. Loại này chủ yếu hoạt động ở điện áp cao trong các ứng dụng chuyên biệt như điện mặt trời, trạm sạc xe điện, lưu trữ năng lượng bằng pin và thiết bị viễn thông. 

Theo kết cấu chuyển mạch

  • Cách ly trung tâm (Center-break Isolators): Các tiếp điểm sẽ mở theo hình thức chia đôi ở khu vực trung tâm, cho khoảng cách cách ly lớn, thích hợp lắp đặt trong các tủ điện lớn hoặc sử dụng cho hệ thống điện cao thế. 
  • Cách ly kép (Double-break Isolators): Trên mỗi pha sẽ có 1 điểm ngắt, tạo ra khoảng cách cách ly an toàn hơn, được áp dụng cho hệ thống yêu cầu tính an toàn tối đa, như làm việc với điện áp cao. 
  • Cách ly dạng Pantograph: Cơ cấu hoạt động tương tự cánh tay có thể nâng lên hạ xuống, giúp tạo khoảng cách cách ly lớn, dùng trong các trạm biến áp hoặc đường dây truyền tải cao thế. 

Ngoài các cách phân loại phổ biến trên, còn một số loại công tắc cách ly đặc biệt như: 

  • Công tắc cách ly tải: Công tắc cách ly truyền thống hoạt động trong điều kiện không tải nhưng loại này vẫn có thể ngắt nguồn điện một cách an toàn khi thiết bị đang hoạt động, phù hợp với một số ứng dụng yêu cầu chuyển mạch tải không thường xuyên. 
  • Công tắc cách ly có cầu chì (FCU): Tích hợp chức năng của công tắc cách ly và cầu chì trong cùng một thiết bị, cho khả năng ngắt mạch khi quá dòng bên cạnh chức năng phổ thông là ngắt mạch an toàn. Loại này thường sử dụng cho thiết bị công suất cao như máy móc lớn hoặc hệ thống HVAC. 
  • Công tắc cách ly chính: Chịu trách nhiệm cách ly chính cho một tòa nhà hoặc công trình, cho khả năng ngắt toàn bộ nguồn điện tổng. Loại này thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc cần sửa chữa, bảo trì điện ở quy mô rộng. 

Cách phân biệt công tắc cách ly với cầu dao điện

Đây là 2 thiết bị có chung chức năng ngắt mạch điện khi cần thiết, tuy nhiên về bản chất, công tắc cách ly và cầu dao điện khác nhau ở nhiều tiêu chí. 

Tiêu chí Công tắc cách ly Cầu dao điện
Chức năng chính Cách ly mạch điện, ngắt kết nối thiết bị ra khỏi nguồn điện, đảm bảo an toàn trong quá trình sửa chữa, bảo trì  Tự động ngắt mạch trước các sự cố điện như quá tải, ngắn mạch
Cơ chế vận hành Đa phần cần vận hành thủ công Tự động ngắt và cần reset thủ công sau khi sự cố được khắc phục
Khả năng cắt dòng Chỉ được sử dụng khi không có tải, không cắt được dòng tải hoặc dòng sự cố Cắt được dòng tải, dòng sự cố
Chi phí Rẻ hơn Đắt hơn

Lưu ý quan trọng khi lựa chọn công tắc cách ly

cong tac cach ly la gi 2

Việc lựa chọn công tắc cách ly cần xem xét một số tiêu chí quan trọng như sau: 

  • Thông số mạch điện: Điện áp và dòng điện là 2 thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi lựa chọn công tắc cách ly, qua đó có thể xác định tải điện tối đa mà thiết bị có thể xử lý. Ví dụ, lựa chọn công tắc 20A cho thiết bị 30A sẽ xảy ra hiện tượng quá nhiệt và hỏng hóc. 
  • Số lượng cực: Thông số này đề cập đến số mạch điện mà công tắc có thể cách ly cùng lúc. Công tắc càng nhiều cực, càng cách ly đồng thời được nhiều mạch điện. Ví dụ, công tắc 3 cực có thể ngắt cùng lúc 3 dây pha trong hệ thống điện công nghiệp 3 pha. Riêng công tắc 4 cực còn thể ngắt cả dây trung tính và các dây pha. 
  • Khả năng chống chịu thời tiết: Nếu có nhu cầu lắp đặt công tắc cách ly ngoài trời, cần lựa chọn các loại có cấp bảo vệ (IP) cao để đảm bảo tuổi thọ lâu dài trước điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Ưu tiên loại có vỏ bảo vệ để cách ly an toàn môi trường với các bộ phận điện bên trong. 
  • Các tiêu chuẩn: Nên lựa chọn công tắc có dán nhãn IEC, CE, UL hoặc CSA để đảm bảo thiết bị đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn quốc tế hoặc quốc gia hiện hành. 

Câu hỏi thường gặp về công tắc cách ly

Câu hỏi 1: Nếu hệ thống đã trang bị cầu dao thì có cần lắp đặt thêm công tắc cách ly không?

Trả lời: Có. Cầu dao điện có khả năng bảo vệ trước các sự cố điện nhưng không cách ly hoàn toàn nguồn điện. Khi sửa chữa, công tắc cách ly là biện pháp tối ưu để đảm bảo không có “điện áp lạc” gây nguy hiểm cho kỹ sư điện. 

Câu hỏi 2: Công tắc cách ly có thể thay thế MCB hoặc cầu dao an toàn không?

Trả lời: Không. Công tắc cách ly không có khả năng cắt dòng tải hay dòng sự cố. Đây là chức năng của MCB và cầu dao an toàn. Nên sử dụng đồng thời 2 loại thiết bị đóng ngắt này để tăng tính an toàn cho hệ thống. 

Câu hỏi 3: Sử dụng công tắc cách ly có nguy hiểm không?

Trả lời: Mặc dù mang lại lợi ích đáng kể trong việc đảm bảo an toàn cho người sửa chữa điện, tuy nhiên nếu sử dụng công tắc cách ly không đúng cách, hoàn toàn có thể dẫn đến điện giật hoặc hỏa hoạn. Các rủi ro liên quan đến thiết bị này gồm có lắp đặt không chính xác, thiết bị bị lỗi hoặc vận hành khi có tải. Vì vậy cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất liên quan đến công tắc cách ly.